Giá cả thị trường vật liệu xây dựng
11.02.2010 00:13
Gạch chất lượng cao A1 69.850 đ/hộp Men bóng nhạt A1 61.600 Thép H (Hàn quốc, Nhật Bản, SNG, T/Quốc> m - kg - đ/kg đ/cây Thép hộp vuông (Vinapipe, Vgpipe) m - kg - đ/kg đ/cây
| Sản phẩm |
Thông tin |
Đơn giá |
| Gạch men RedStar |
- |
- |
| Gạch lát |
400x400mm |
đ/hộp |
| Gạch chất lượng cao |
A1 |
69.850 |
| Men mờ, men bóng đậm |
A1 |
63.800 |
| Men bóng nhạt |
A1 |
61.600 |
| Gạch lát |
300x300mm |
đ/hộp |
| Men mờ, men bóng đậm |
A1 |
62.700 |
| Men bóng nhạt |
A1 |
60.500 |
| Gạch ốp |
250 x 400mm |
- |
| Men mờ, men bóng đậm |
A1 |
72.600 |
| Men bóng nhạt |
A1 |
70.400 |
| XÍ NGHIỆP KINH DOANH THÉP HÌNH |
- |
- |
| Thép góc (L,V) Hàn Quốc, Tisco, Nhật Bản |
m - kg - đ/kg |
đ/cây |
| L 150x150x10 SS400 |
12 - 274,8 - 11.500 |
3.160.200 |
| L 175x175x12 SS400 |
12 - 381,6 - 11.500 |
4.388.400 |
| L 200x200x20 SS400 |
12 - 716,4 - 12.000 |
8.596.800 |
| L 40x40x3 |
6 - 10,5 - 7.900 |
82.950 |
| L 80x80x8 |
6 - 58 - 8.290 |
480.820 |
| Thép H (Hàn quốc, Nhật Bản, SNG, T/Quốc> |
m - kg - đ/kg |
đ/cây |
| H 100x100x6x8 HQ |
12 - 206,4 - 10.500 |
2.167.200 |
| H 200x200x8x12 TQ |
12 - 598,8 - 9.890 |
5.922.132 |
| H 350x350x12x9 SNG |
12 - 1,644 - 10.590 |
17.409.960 |
| Thép hộp vuông (Vinapipe, Vgpipe)) |
m - kg - đ/kg |
đ/cây |
| 14 x 14 x0,8 |
6 - 1,97 - 11.390 |
22.438 |
| HV 30x60x2,0 |
6 - 16,05 - 10.390 |
166.760 |
| Thép ống đen, mạ (Vinapipe, VGpipe)) |
m - kg - đ/kg |
đ/cây |
| Phi 19,1x1,2 |
6 - 3,18 - 11.490 |
36.538 |
| Thép I Nội (Tisco) + Ngoại (Hàn Quốc,SNG,N |
m - kg - đ/kg |
đ/cây |
| L 100x55x4,5x7,2 TN |
6 - 56 - 8.800 |
492.800 |
| L 900x300x16x26 Kr |
12 - 2.880 - 9.990 |
28.771.200 |
| Thép U nội(Tisco) + Ngoại(H/Quốc, SNG, NB) |
m - kg - đ/kg |
đ/cây |
| Thép U50 TN |
6 - 15 - 8.390 |
125.850 |
| Thép tấm, lá CT3C-SS400-08KP-Q235B |
- |
- |
| Thép lá cán nguội |
kg - đ/kg |
đ/tấm |
| 0,8x1250x2500mm |
19,6 - 11.190 |
219.324 |
| Điều hoà PNC - Cty CP Đại Đồng
| - |
- |
| Loại 2 cục treo tường 1 chiều |
Công suất - Lốc nén |
Giá bán |
| PN-09C/S1 |
9.000BTU - TOSHIBA |
4.800.000 |
| PN-12C/S1 |
12.000BTU - Toshiba |
5.950.000 |
| Loại 2 cục treo tường 2 chiều |
Công suất - Lốc nén |
Giá bán |
Tuấn Đạt (Theo Tham Khảo thitruongxaydung.com) |